wash-house

/'wɔʃhaus/ Cách viết khác : (washing-house) /'wɔʃiɳhaus/
Học thuật
Thân thiện
wash-house

A woman carries a basket of laundry into the wash-house.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chỗ giặt quần áo: Một tòa nhà, phòng hoặc khu vực riêng biệt được trang bị để giặt quần áo, thường bồn, chậu chỗ phơi đồ.
    • Hiệu giặt là (từ Mỹ, nghĩa Mỹ): Một cơ sở kinh doanh, thường một cửa hàng, nơi cung cấp dịch vụ giặt (ủi) quần áo cho khách hàng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In the old days, the village had a communal wash-house by the river. (Ngày xưa, làng một chỗ giặt quần áo chung cạnh bờ sông.)
    • She took the heavy blankets to the wash-house to clean them properly. ( ấy mang những chiếc chăn nặng đến chỗ giặt quần áo để làm sạch chúng.)
    • I need to stop by the wash-house to pick up my shirts. (Tôi cần ghé qua hiệu giặt là để lấy những chiếc áo sơ mi của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Communal wash-house": chỗ giặt quần áo chung, thường được sử dụng bởi nhiều hộ gia đình trong một khu phố hoặc làng .
    • The apartment building has a communal wash-house in the basement. (Tòa nhà chung một chỗ giặt quần áo chungtầng hầm.)
Biến thể từ gần giống
  • Washing-house (n): Cách viết khác của "wash-house", cùng nghĩa.
  • Laundry (n): Hiệu giặt là; cũng có thể chỉ việc giặt quần áo hoặc quần áo cần/đã giặt.
  • Launderette/Laundromat (n): Tiệm giặt tự động (khách hàng tự giặt bằng máy).
  • Washroom (n): Phòng vệ sinh, nhà vệ sinh (nghĩa khác, không nên nhầm lẫn).
Từ đồng nghĩa
  • Laundry (n): hiệu giặt là, chỗ giặt quần áo.
  • Washroom (n): (trong một số ngữ cảnh ) có thể chỉ phòng giặt. (Lưu ý: từ này hiện đại chủ yếu chỉ nhà vệ sinh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "wash-house")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "wash-house")

wash-house

A woman carries a basket of laundry into the wash-house.

danh từ
  1. chỗ giặt quần áo
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hiệu giặt là