wash-leather
/'wɔʃ,leθə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Da samoa: Một loại da mềm, thường được làm từ da cừu hoặc da dê thuộc kỹ, có bề mặt mịn và xốp, thường được dùng để lau chùi, đánh bóng hoặc lọc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He polished the glass table with a soft wash-leather. (Anh ấy đánh bóng chiếc bàn kính bằng một miếng da samoa mềm.)
- A piece of wash-leather is ideal for cleaning camera lenses without scratching them. (Một miếng da samoa là lý tưởng để lau ống kính máy ảnh mà không làm trầy xước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "As soft as wash-leather": Mềm như da samoa (một cách so sánh để chỉ độ mềm mại).
- The chamois cloth was as soft as wash-leather. (Miếng vải chamois mềm như da samoa.)
Biến thể và từ gần giống
- Chamois leather (n): Da lộn, da samoa (cùng nghĩa, là một biến thể phổ biến hơn).
- She bought a chamois leather to dry the car. (Cô ấy đã mua một miếng da lộn để lau khô xe hơi.)
Từ đồng nghĩa
- Chamois: Da lộn, da samoa.
- Soft leather: Da mềm.
- Polishing cloth: Vải/vật liệu dùng để đánh bóng.
Ghi chú
- Từ "wash-leather" ngày nay ít phổ biến trong sử dụng hàng ngày. Thuật ngữ "chamois (leather)" thường được dùng thay thế.
- Vật liệu này được ưa chuộng vì khả năng thấm hút tốt và không để lại xơ vải, lý tưởng cho việc lau kính, gương, xe hơi và các bề mặt nhạy cảm khác.
danh từ
- da samoa (dùng để lau cửa kính...)