wash-out
/'wɔʃaut/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chỗ xói lở (ở đường): Một khu vực trên đường hoặc địa hình bị nước mưa hoặc dòng chảy cuốn trôi, làm hư hỏng bề mặt.
- Sự thất bại hoàn toàn; sự đại bại: Một sự kiện, kế hoạch hoặc hoạt động thất bại thảm hại, không đạt được mục tiêu nào.
- Người vô tích sự; người làm gì cũng thất bại: Một người được coi là không có năng lực, không thể hoàn thành nhiệm vụ hoặc liên tục thất bại.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (chỗ xói lở):
- The heavy rain caused a dangerous wash-out on the mountain road. (Mưa lớn đã gây ra một chỗ xói lở nguy hiểm trên đường núi.)
- We had to detour because of a wash-out on the main highway. (Chúng tôi phải đi đường vòng vì một chỗ xói lở trên đường cao tốc chính.)
Danh từ (sự thất bại):
- The outdoor concert was a complete wash-out due to the storm. (Buổi hòa nhạc ngoài trời là một sự thất bại hoàn toàn vì cơn bão.)
- All our plans for the weekend turned into a wash-out. (Tất cả kế hoạch cuối tuần của chúng tôi đều trở thành một sự thất bại.)
Danh từ (người thất bại):
- He was considered a wash-out after failing the exam three times. (Anh ta bị coi là một kẻ vô tích sự sau khi trượt kỳ thi ba lần.)
- Don't rely on him; he's a total wash-out at organizing events. (Đừng trông cậy vào anh ta; anh ta hoàn toàn là một người thất bại trong việc tổ chức sự kiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a total wash-out": hoàn toàn thất bại, thảm hại.
- The product launch was a total wash-out; nobody showed any interest. (Buổi ra mắt sản phẩm thật thảm hại; chẳng ai tỏ ra quan tâm cả.)
Biến thể và từ gần giống
Wash out (động từ, cụm động từ): Làm sạch bằng cách rửa; bị cuốn trôi; bị loại bỏ (thường dùng trong thể thao, huấn luyện).
- The flood washed out the bridge. (Trận lũ đã cuốn trôi cây cầu.)
- He washed out of the pilot training program. (Anh ấy bị loại khỏi chương trình đào tạo phi công.)
Washed-out (tính từ): Phai màu (do giặt nhiều); kiệt sức, mệt mỏi.
- She wore a washed-out blue jeans. (Cô ấy mặc một chiếc quần jean xanh đã phai màu.)
- He looked washed-out after working all night. (Anh ấy trông rất kiệt sức sau khi làm việc cả đêm.)
Từ đồng nghĩa
- Failure: sự thất bại.
- Fiasco: thất bại thảm hại.
- Disaster: thảm họa, thất bại lớn.
- Incompetent person: người bất tài, vô dụng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Wash out: (đã giải thích ở mục biến thể).
- Wash away: cuốn trôi, rửa sạch.
- The waves washed away our footprints on the sand. (Sóng biển đã cuốn trôi những dấu chân của chúng tôi trên cát.)
Thành ngữ liên quan
- A wash-out: (cách dùng chính đã được giải thích trong định nghĩa và ví dụ).
- The picnic was a wash-out, so we all went home early. (Buổi dã ngoại thất bại thảm hại, vì vậy tất cả chúng tôi đều về nhà sớm.)
danh từ
- chỗ xói lở (ở đường)
- (từ lóng) sự thất bại; sự đại bại
- (từ lóng) người vô tích sự; người làm gì cũng thất bại