wash-pot

/'wɔʃpɔt/
Học thuật
Thân thiện
wash-pot

A cook uses a large wash-pot to clean vegetables in the kitchen.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chậu rửa bát: Một loại chậu hoặc bồn chứa nước, thường được làm bằng kim loại hoặc gốm, dùng để rửa bát đĩa, đồ dùng nhà bếp. Từ này chủ yếu được dùng trong tiếng Anh cổ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In the old kitchen, there was a large copper wash-pot for cleaning the dishes. (Trong căn bếp , một cái chậu rửa bát bằng đồng lớn để rửa chén đĩa.)
    • She filled the wash-pot with hot, soapy water. ( ấy đổ đầy nước nóng pha phòng vào chậu rửa bát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ cổ: "Wash-pot" một từ cổ, hiện nay ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Các từ hiện đại hơn như "sink" (bồn rửa) hoặc "washing-up bowl" (chậu rửa bát) thường được dùng thay thế.
    • The term "wash-pot" can be found in historical texts describing domestic life. (Thuật ngữ "wash-pot" có thể được tìm thấy trong các văn bản lịch sử mô tả cuộc sống gia đình.)
Biến thể từ gần giống
  • Sink (n): Bồn rửa (bát), một thiết bị cố định vòi nước đường thoát nước.
  • Basin (n): Chậu, bồn rửa mặt; cũng có thể chỉ một vật đựng rộng nông.
  • Tub (n): Thùng, chậu lớn (như bathtub: bồn tắm).
Từ đồng nghĩa
  • Dishpan (n): Chậu rửa bát (từ hiện đại hơn, cùng nghĩa).
  • Washing bowl (n): Chậu giặt, chậu rửa.
wash-pot

A cook uses a large wash-pot to clean vegetables in the kitchen.

danh từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) chậu rửa bát