wash-room

/'wɔʃrum/
Học thuật
Thân thiện
wash-room

A family stops at a wash-room during a road trip.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phòng rửa ráy: Một căn phòng được trang bị bồn rửa tay thường nhà vệ sinh, dùng để vệ sinh cá nhân. Từ này thường được dùng trong tiếng Anh Mỹ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Excuse me, where is the wash-room? (Xin lỗi, phòng rửa ráyđâu ạ?)
    • The wash-room on this floor is being cleaned. (Phòng rửa ráytầng này đang được lau dọn.)
    • Please wash your hands in the wash-room before dinner. (Hãy rửa tay trong phòng rửa ráy trước bữa tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ "wash-room" thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sự hoặc công cộng (như trong nhà hàng, rạp hát, văn phòng) để chỉ phòng vệ sinh chung bồn rửa.
    • The sign pointed towards the ladies' wash-room. (Tấm biển chỉ hướng về phòng rửa ráy dành cho nữ.)
Biến thể từ gần giống
  • Restroom (n, Mỹ): nhà vệ sinh công cộng. (Từ đồng nghĩa phổ biến lịch sự hơn).
  • Bathroom (n): phòng tắm (thường bồn tắm/vòi sen bồn cầu).
  • Lavatory (n): nhà vệ sinh (từ trang trọng, thường dùng trong tiếng Anh Anh hoặc trên máy bay).
  • Toilet (n): nhà vệ sinh, bồn cầu (từ thông dụng).
Từ đồng nghĩa
  • Restroom: phòng nghỉ (nghĩa chỉ nhà vệ sinh trong tiếng Anh Mỹ).
  • Lavatory: nhà vệ sinh.
  • Comfort room (CR): phòng vệ sinh (cách gọi thông dụng ở Philippines).
Lưu ý sử dụng
  • "Wash-room" từ đặc trưng của tiếng Anh Mỹ. Trong tiếng Anh Anh, người ta ít dùng từ này để chỉ nhà vệ sinh công cộng.
  • Đây một từ lịch sự, phù hợp để sử dụng trong hầu hết các tình huống trang trọng hoặc công cộng.
wash-room

A family stops at a wash-room during a road trip.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) phòng rửa ráy