wash-up

/'wɔʃ'ʌp/
Học thuật
Thân thiện
wash-up

The children found a colorful shell during the wash-up on the beach.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Việc rửa bát đĩa: "wash-up" có thể chỉ hành động rửa bát đĩa, cốc chén các dụng cụ nhà bếp sau bữa ăn.
    • Vật giạt vào bờ: "wash-up" cũng dùng để chỉ những vật (thường rác hoặc vật trôi nổi) bị sóng biển đánh dạt lên bờ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Who will do the wash-up after dinner? (Ai sẽ rửa bát sau bữa tối?)
    • The storm left a lot of plastic waste in the wash-up on the beach. (Cơn bão để lại rất nhiều rác thải nhựa trong đống vật giạt vào bờ trên bãi biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to do the wash-up": làm công việc rửa bát đĩa.
    • It's your turn to do the wash-up tonight. (Tối nay đến lượt bạn rửa bát.)
Biến thể từ gần giống
  • Washing-up (n): (cùng nghĩa) việc rửa bát đĩa.

    • I'll do the washing-up. (Tôi sẽ rửa bát.)
  • Wash-up liquid (n): nước rửa bát.

    • We need to buy more wash-up liquid. (Chúng ta cần mua thêm nước rửa bát.)
Từ đồng nghĩa
  • Dishwashing (n): việc rửa bát đĩa.
  • Flotsam (n): hàng hóa/vật trôi nổi (thường do tàu đắm), có thể bị giạt vào bờ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với "wash-up" như một động từ. Từ này chủ yếu được dùng như một danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "wash-up".)

wash-up

The children found a colorful shell during the wash-up on the beach.

danh từ
  1. (như) washing-up
  2. vật giạt vào bờ

Từ gần giống