washboard

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tấm ván rãnh để giặt quần áo: "washboard" một dụng cụ gồm một tấm ván hoặc kim loại bề mặt gợn sóng ( rãnh), được sử dụng để chà xát quần áo khi giặt bằng tay, giúp loại bỏ vết bẩn hiệu quả hơn.
    • Tấm chắn nước trên mạn thuyền: Trong hàng hải, "washboard" cũng chỉ một tấm ván rộng đặt dọc theo mạn thuyền để ngăn nước bắn vào bên trong.
dụ sử dụng
  • Dụng cụ giặt:

    • In the old days, people used a washboard to scrub their clothes clean. (Ngày xưa, người ta dùng tấm ván rãnh để chà quần áo cho sạch.)
    • The washboard was an essential tool for laundry before washing machines were invented. (Tấm ván rãnh một công cụ thiết yếu cho việc giặt giũ trước khi máy giặt được phát minh.)
  • Tấm chắn thuyền:

    • The washboard on the boat prevented water from splashing onto the deck. (Tấm chắn nước trên thuyền ngăn nước bắn lên boong.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "washboard stomach": (thành ngữ) chỉ bụng săn chắc, múi, giống như bề mặt gợn sóng của tấm ván giặt.
    • He has a six-pack and a washboard stomach from working out daily. (Anh ấy bụng sáu múi săn chắc nhờ tập luyện hàng ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Washboard-like (tính từ): giống như tấm ván rãnh.
    • The road was bumpy and washboard-like after the rain. (Con đường gồ ghề giống như tấm ván rãnh sau cơn mưa.)
Từ đồng nghĩa
  • Scrub board: bảng chà (đồng nghĩa với nghĩa dụng cụ giặt).
  • Splash guard: tấm chắn nước (đồng nghĩa với nghĩa hàng hải).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "washboard".
Thành ngữ liên quan
  • "to have a washboard stomach": bụng săn chắc, múi.
    • She works out so hard that she now has a washboard stomach. ( ấy tập luyện chăm chỉ đến nỗi bây giờ bụng săn chắc.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "washboard"

washboard
A woman scrubs a shirt on a washboard in a metal tub.