washer-up

/'wɔʃə'ʌp/
Học thuật
Thân thiện
washer-up

A washer-up cleans the dishes after a family dinner.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người rửa bát đĩa: Một người công việc hoặc nhiệm vụ rửa sạch bát, đĩa, xoong nồi các đồ dùng nhà bếp khác, thường trong một nhà bếp thương mại hoặc sau một bữa ăn tại nhà.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • After the big party, I volunteered to be the washer-up. (Sau bữa tiệc lớn, tôi tình nguyện làm người rửa bát đĩa.)
    • The restaurant is hiring a washer-up for the evening shift. (Nhà hàng đang tuyển một người rửa bát đĩa cho ca tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work as a washer-up": làm việc với tư cách người rửa bát.
    • He worked as a washer-up in a hotel kitchen to pay for his studies. (Anh ấy đã làm việc như một người rửa bát trong nhà bếp khách sạn để trang trải việc học.)
Biến thể từ gần giống
  • Wash up (cụm động từ): rửa bát đĩa.

    • It's your turn to wash up tonight. (Tối nay đến lượt bạn rửa bát.)
  • Dishwasher (danh từ): máy rửa bát; hoặc cũng có thể chỉ người rửa bát (ít phổ biến hơn "washer-up").

    • We loaded the dirty plates into the dishwasher. (Chúng tôi xếp những chiếc đĩa bẩn vào máy rửa bát.)
Từ đồng nghĩa
  • Kitchen porter (danh từ): nhân viên tạp vụ nhà bếp (công việc thường bao gồm rửa bát).
  • Pot washer (danh từ): người rửa xoong nồi, bát đĩa (cách dùng thông tục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Wash up (đã liệt kêtrên).
  • Wash something up: rửa sạch một thứ đó (thường đồ dùng nhà bếp).
    • Could you wash these pans up? (Bạn có thể rửa mấy cái chảo này được không?)
washer-up

A washer-up cleans the dishes after a family dinner.

danh từ
  1. người rửa bát đĩa