washing machine
Định nghĩa
Danh từ: máy giặt (một thiết bị gia dụng tự động dùng để giặt quần áo và khăn trải giường).
Ví dụ sử dụng
- (Tôi cần mua một cái máy giặt mới vì cái cũ bị hỏng.)
- (Máy giặt đang chạy; vui lòng bỏ đồ giặt vào máy sấy khi nó xong.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to put something in the washing machine": bỏ thứ gì đó vào máy giặt.
- She put her silk dress in the washing machine by mistake. (Cô ấy đã bỏ chiếc váy lụa của mình vào máy giặt một cách nhầm lẫn.)
"front-loading washing machine": máy giặt cửa trước.
- Front-loading washing machines are more water-efficient than top-loading ones. (Máy giặt cửa trước tiết kiệm nước hơn máy giặt cửa trên.)
Biến thể và từ gần giống
- Wash (động từ): giặt, rửa.
- I need to wash my clothes before the trip. (Tôi cần giặt quần áo trước chuyến đi.)
- Machine (danh từ): máy móc, thiết bị.
- This machine can do many tasks automatically. (Cái máy này có thể làm nhiều việc tự động.)
Từ đồng nghĩa
- Clothes washer: máy giặt quần áo (cách nói ít phổ biến hơn).
- The clothes washer is in the basement. (Máy giặt quần áo ở dưới tầng hầm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Wash up: rửa bát đĩa (không liên quan trực tiếp đến máy giặt).
- Please wash up after dinner. (Vui lòng rửa bát sau bữa tối.)
Thành ngữ liên quan
- "A washing machine of emotions": không phải thành ngữ thông dụng; thường dùng ẩn dụ để chỉ sự hỗn loạn hoặc thay đổi liên tục.
- His mind was like a washing machine of emotions. (Tâm trí anh ấy như một cái máy giặt của cảm xúc.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "washing machine"