washing-machine

/'wɔʃiɳmə,ʃi:n/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy giặt: Một thiết bị điện gia dụng chức năng giặt quần áo, vải vóc một cách tự động hoặc bán tự động.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We need to buy a new washing-machine. (Chúng tôi cần mua một cái máy giặt mới.)
    • Please put the dirty clothes in the washing-machine. (Hãy cho quần áo bẩn vào máy giặt.)
    • The washing-machine is making a strange noise. (Cái máy giặt đang phát ra tiếng động lạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to load/unload the washing-machine": cho đồ vào/lấy đồ ra khỏi máy giặt.

    • Can you help me load the washing-machine? (Bạn có thể giúp tôi cho đồ vào máy giặt được không?)
  • "a washing-machine cycle": một chu kỳ giặt của máy giặt.

    • The quick wash cycle on this washing-machine only takes 30 minutes. (Chu kỳ giặt nhanh trên máy giặt này chỉ mất 30 phút.)
Biến thể từ gần giống
  • Washer (n, informal): máy giặt (cách gọi thông tục, ngắn gọn).

    • The washer is broken. (Cái máy giặt bị hỏng rồi.)
  • Laundry machine (n): máy giặt (cách diễn đạt khác).

  • Washing machine detergent (n): bột/nước giặt cho máy giặt.
Từ đồng nghĩa
  • Automatic washer: máy giặt tự động.
  • Laundry appliance: thiết bị giặt là.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'washing-machine')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với danh từ 'washing-machine')

danh từ
  1. máy giặt

Từ chứa "washing-machine"