washing-stand

/'wɔʃstænd/ Cách viết khác : (wash-hand-stand) /'wɔʃhænd,stænd/ (washing-stand) /'wɔʃ
Học thuật
Thân thiện
washing-stand

A woman washes her hands at the washing-stand.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giá rửa mặt: Một đồ đạc thường được đặt trong phòng ngủ hoặc phòng riêng, trên đó đặt một bồn rửa, một bình nước một khay phòng, dùng cho việc vệ sinh cá nhân như rửa mặt, tay. Đây một vật dụng phổ biến trong các ngôi nhà trước khi hệ thống nước máy phòng tắm hiện đại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The antique washing-stand in the bedroom held a porcelain basin and jug. (Chiếc giá rửa mặt cổ trong phòng ngủ đặt một cái chậu một cái bình bằng sứ.)
    • She poured water from the jug on the washing-stand into the basin to wash her face. ( ấy rót nước từ cái bình trên giá rửa mặt vào chậu để rửa mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Marble-topped washing-stand": Giá rửa mặt có mặt đá cẩm thạch.

    • The Victorian bedroom featured an ornate, marble-topped washing-stand. (Phòng ngủ thời Victoria một chiếc giá rửa mặt trang trí công phu với mặt bằng đá cẩm thạch.)
  • "To furnish a room with a washing-stand": Trang bị cho một căn phòng một giá rửa mặt.

    • In the 19th century, it was common to furnish a guest room with a bed, a wardrobe, and a washing-stand. (Vào thế kỷ 19, việc trang bị cho phòng khách một cái giường, một tủ quần áo một giá rửa mặt phổ biến.)
Biến thể từ gần giống
  • Washstand (n): Cách viết rút gọn phổ biến hơn của "washing-stand", cùng nghĩa.
  • Basin stand (n): Giá đặt chậu rửa, một thuật ngữ khác có nghĩa tương tự.
  • Lavabo (n): (Từ chuyên ngành, mỹ thuật) Chỉ một bồn rửa tay hoặc cấu trúc tương tự, thường dùng trong ngữ cảnh nhà thờ hoặc phòng tắm cổ điển.
Từ đồng nghĩa
  • Washstand: Giá rửa (cách viết ngắn gọn).
  • Basin stand: Giá chậu rửa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này)

washing-stand

A woman washes her hands at the washing-stand.

danh từ
  1. giá rửa mặt