washing-up
/'wɔʃiɳ'ʌp/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (không đếm được):
- Việc rửa bát đĩa, chén bát: Chỉ công việc rửa sạch bát, đĩa, dao, nĩa, xoong nồi,... đã được sử dụng trong bữa ăn. Đây là nghĩa chính và phổ biến nhất.
- Đống bát đĩa cần rửa: Có thể chỉ bản thân đống bát đĩa bẩn cần được làm sạch.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Who's going to do the washing-up tonight? (Tối nay ai sẽ làm việc rửa bát?)
- After dinner, there was a huge pile of washing-up in the sink. (Sau bữa tối, có một đống bát đĩa bẩn khổng lồ trong bồn rửa.)
- She volunteered to help with the washing-up. (Cô ấy tình nguyện giúp rửa bát.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to do the washing-up": thực hiện việc rửa bát đĩa. Đây là cụm từ rất phổ biến để diễn đạt hành động này.
- It's your turn to do the washing-up. (Đến lượt bạn rửa bát rồi.)
Biến thể và từ gần giống
- Wash up (phrasal verb): rửa bát đĩa.
- I'll wash up after we eat. (Tôi sẽ rửa bát sau khi chúng ta ăn xong.)
- Dishwashing (n): việc rửa bát đĩa (từ đồng nghĩa, thường dùng trong ngữ cảnh chung hoặc để chỉ chất tẩy rửa).
- dishwashing liquid (nước rửa bát)
Từ đồng nghĩa
- Dishwashing: việc rửa bát đĩa.
- Clearing up: dọn dẹp, thu dọn (có thể bao gồm cả việc rửa bát).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Wash up: rửa bát đĩa.
- Can you wash up these plates? (Bạn có thể rửa mấy cái đĩa này được không?)
danh từ
- việc rửa bát (sau bữa cơm) ((cũng) wash-up)