washstand

Định nghĩa

Danh từ:
1. Bàn rửa mặt (loại cố định): Một bồn rửa mặt trong phòng tắm được gắn cố định, kết nối với hệ thống cấp nước thoát nước, dùng để rửa tay mặt.
- dụ: "He ran some water in the washstand and splashed it on his face." (Anh ấy xả nước vào bàn rửa mặt vốc nước lên mặt.)
2. Bàn rửa mặt (loại di động): Một món đồ nội thất gồm một cái bàn hoặc giá đỡ, thường chậu bình nước, dùng để rửa tay mặt trong thời gian chưa hệ thống ống nước hiện đại.
- dụ: "The antique shop sold a beautiful wooden washstand with a porcelain basin." (Cửa hàng đồ cổ bán một chiếc bàn rửa mặt bằng gỗ đẹp với chậu sứ.)

dụ sử dụng
  • ( ấy đặt một chiếc khăn lên bàn rửa mặt trước khi rửa tay.)
  • (Chiếc bàn rửa mặt trong góc từng được dùng với một bình nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "washstand" (nghĩa bóng): Trong văn học hoặc ngữ cảnh cổ điển, "washstand" có thể tượng trưng cho sự sạch sẽ hoặc nghi thức cá nhân.
    • dụ: "The washstand stood as a symbol of domestic order in the Victorian household." (Chiếc bàn rửa mặt đứng như một biểu tượng của trật tự gia đình trong ngôi nhà thời Victoria.)
Biến thể từ gần giống
  • Wash-hand stand (danh từ, Anh-Anh): Một thuật ngữ đồng nghĩa với "washstand", thường dùng để chỉ bàn rửa mặt di động.
    • dụ: "The wash-hand stand was a common fixture in British bedrooms before indoor plumbing." (Bàn rửa mặt một vật dụng phổ biến trong phòng ngủ người Anh trước khi hệ thống ống nước trong nhà.)
Từ đồng nghĩa
  • Basin (bồn rửa): Thường chỉ phần bồn của washstand.
    • dụ: "The basin on the washstand was chipped." (Cái bồn trên bàn rửa mặt bị mẻ.)
  • Vanity (bàn trang điểm bồn rửa): Một loại bàn rửa mặt hiện đại hơn, thường kết hợp gương ngăn kéo.
    • dụ: "The bathroom vanity included a washstand with a marble top." (Bàn trang điểm phòng tắm bao gồm bàn rửa mặt với mặt đá cẩm thạch.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Wash up (rửa tay/mặt): Hành động sử dụng washstand.
    • dụ: "He washed up at the washstand before dinner." (Anh ấy rửa mặtbàn rửa mặt trước bữa tối.)
  • Stand by (đứng cạnh): Không liên quan trực tiếp nhưng có thể dùng để mô tả vị trí của washstand.
    • dụ: "The pitcher stood by the washstand." (Cái bình đứng cạnh bàn rửa mặt.)
Thành ngữ liên quan
  • Wash one's hands of something ( bỏ trách nhiệm): Một thành ngữ không trực tiếp liên quan đến washstand, nhưng dùng từ "wash" để chỉ hành động từ bỏ.
    • dụ: "After the argument, he washed his hands of the project, just like leaving a dirty basin on the washstand." (Sau cuộc tranh cãi, anh ấy bỏ trách nhiệm với dự án, giống như để lại một cái chậu bẩn trên bàn rửa mặt.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "washstand"

washstand
He washes his hands at the washstand.