wash-stand

/'wɔʃstænd/ Cách viết khác : (wash-hand-stand) /'wɔʃhænd,stænd/ (washing-stand) /'wɔʃ
Học thuật
Thân thiện
wash-stand

A porcelain wash-stand holds a basin and pitcher in the corner of the room.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giá rửa mặt, bàn rửa mặt: Một đồ đạc trong phòng ngủ hoặc phòng tắm, thường bao gồm một mặt bàn bồn rửa, một bình nước một khay đựng phòng, được sử dụng để rửa mặt tay. Đây một vật dụng phổ biến trong các ngôi nhà trước khi hệ thống nước máy bồn rửa hiện đại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The antique wash-stand in the bedroom held a porcelain basin and a water jug. (Chiếc giá rửa mặt cổ trong phòng ngủ một cái chậu bằng sứ một bình nước.)
    • She placed the clean towels neatly on the wash-stand. ( ấy xếp những chiếc khăn sạch gọn gàng trên bàn rửa mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Marble-topped wash-stand": Bàn rửa mặt có mặt đá cẩm thạch.
    • The hotel room featured an elegant marble-topped wash-stand. (Phòng khách sạn một bàn rửa mặt mặt đá cẩm thạch thanh lịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Wash-hand-stand (n): Một biến thể khác của "wash-stand", cùng nghĩa.
  • Washing-stand (n): Một biến thể khác của "wash-stand", cùng nghĩa.
  • Basin stand (n): Giá đựng chậu rửa, một thuật ngữ gần nghĩa.
  • Lavabo (n): (Từ cổ, trang trọng) Bồn rửa tay, đặc biệt trong nhà thờ hoặc các tòa nhà cổ.
Từ đồng nghĩa
  • Basin stand: Giá đựng chậu rửa.
  • Lavatory table: Bàn vệ sinh (một thuật ngữ cổ hơn, có thể chỉ cùng một vật dụng).
wash-stand

A porcelain wash-stand holds a basin and pitcher in the corner of the room.

danh từ
  1. giá rửa mặt

Từ gần giống