washtub

Định nghĩa

Danh từ: Thùng giặt, chậu giặt (một cái thùng hoặc chậu lớn dùng để giặt quần áo hoặc vải vóc bằng tay).

dụ sử dụng
  • ( ấy ngâm những chiếc áo sơ mi bẩn trong thùng giặt trước khi chà chúng.)
  • (Ngày xưa, người ta dùng một thùng giặt bằng gỗ một tấm ván giặt để làm sạch quần áo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to fill the washtub": đổ đầy nước vào thùng giặt.
    • He filled the washtub with hot water and soap. (Anh ấy đổ đầy nước nóng phòng vào thùng giặt.)
  • "to scrub clothes in a washtub": chà quần áo trong thùng giặt.
    • The maid scrubbed the linens vigorously in the washtub. (Người giúp việc chà vải lanh mạnh mẽ trong thùng giặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Washbasin (danh từ): chậu rửa mặt (thường nhỏ hơn, dùng để rửa tay hoặc mặt).
    • She washed her face in the washbasin. ( ấy rửa mặt trong chậu rửa mặt.)
  • Washboard (danh từ): tấm ván giặt (dụng cụ gân để chà quần áo).
    • He used a washboard to scrub the stains out of the shirt. (Anh ấy dùng tấm ván giặt để chà sạch các vết bẩn trên áo sơ mi.)
Từ đồng nghĩa
  • Laundry tub: thùng giặt (thường dùng trong ngữ cảnh hiện đại hơn).
    • The laundress placed the sheets in a large laundry tub. (Người thợ giặt đặt các tấm ga trải giường vào một thùng giặt lớn.)
  • Wash bucket: giặt (nhỏ hơn, thường dùng để giặt đồ lặt vặt).
    • He used a wash bucket to soak his socks. (Anh ấy dùng một giặt để ngâm tất của mình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "to wash out": giặt sạch (một vật dụng trong thùng giặt).
    • She washed out the washtub after finishing the laundry. ( ấy giặt sạch thùng giặt sau khi hoàn thành việc giặt giũ.)
  • "to soak in": ngâm trong (thùng giặt).
    • The clothes should soak in the washtub for an hour. (Quần áo nên được ngâm trong thùng giặt trong một giờ.)
Thành ngữ liên quan
  • "to scrub the washtub": làm việc vất vả, chăm chỉ (nghĩa bóng).
    • She had to scrub the washtub every day, but she never complained. ( ấy phải chà thùng giặt mỗi ngày, nhưng không bao giờ phàn nàn.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "washtub"

washtub
A woman scrubs clothes in a large washtub in the backyard.