washup

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Việc rửa bát đĩa: "washup" chỉ hành động rửa bát đĩa sau bữa ăn.
    • Việc tắm rửa, vệ sinh cá nhân: "washup" cũng có thể chỉ hành động tắm rửa hoặc rửa ráy cho bản thân hoặc người khác.
dụ sử dụng
  • Việc rửa bát đĩa:

    • After dinner, I always do the washup. (Sau bữa tối, tôi luôn làm việc rửa bát đĩa.)
    • She hates the washup because it takes so long. ( ấy ghét việc rửa bát đĩa mất rất nhiều thời gian.)
  • Việc tắm rửa, vệ sinh cá nhân:

    • The baby needs a quick washup before bed. (Em bé cần được tắm rửa nhanh trước khi đi ngủ.)
    • He had a washup in the bathroom after gardening. (Anh ấy đã tắm rửa trong phòng tắm sau khi làm vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to do the washup": thực hiện việc rửa bát đĩa.

    • Who is going to do the washup tonight? (Ai sẽ rửa bát đĩa tối nay?)
  • "to have a washup": thực hiện việc tắm rửa nhanh.

    • I'll have a washup and then we can go out. (Tôi sẽ tắm rửa nhanh rồi chúng ta có thể ra ngoài.)
Biến thể từ gần giống
  • Wash up (cụm động từ): rửa tay, rửa mặt, hoặc rửa bát đĩa.
    • Please wash up before dinner. (Hãy rửa tay trước bữa tối.)
  • Wash (động từ): rửa nói chung.
    • She washes the dishes every day. ( ấy rửa bát mỗi ngày.)
Từ đồng nghĩa
  • Dishwashing: việc rửa bát đĩa (chỉ dùng trong ngữ cảnh nhà bếp).
  • Bath: tắm (thường dài hơn kỹ lưỡng hơn washup).
  • Clean-up: việc dọn dẹp, làm sạch (bao gồm rửa ráy các công việc khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Wash up: rửa tay, rửa mặt, hoặc rửa bát đĩa.
    • He washed up the plates after the meal. (Anh ấy đã rửa các đĩa sau bữa ăn.)
  • Wash off: rửa sạch (thứ đó bám trên bề mặt).
    • She washed off the dirt from her hands. ( ấy rửa sạch bụi bẩn trên tay.)
Thành ngữ liên quan
  • All washed up: kiệt sức, không còn năng lượng hoặc hết thời (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
    • After the long day, I feel all washed up. (Sau một ngày dài, tôi cảm thấy kiệt sức.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "washup"

washup
A child helps with the washup after dinner.