washwoman

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người phụ nữ giặt thuê: "washwoman" chỉ một người phụ nữ làm công việc giặt quần áo cho người khác để kiếm sống, thường giặt tay nhận đồ về nhà làm.
dụ sử dụng
  • (Người phụ nữ giặt thuê đến vào mỗi thứ Hai để lấy đồ giặt.)
  • ( tôi từng làm việc như một người phụ nữ giặt thuê để nuôi gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work as a washwoman": làm việc như một người giặt thuê.

    • In the past, many poor women had to work as a washwoman to survive. (Trong quá khứ, nhiều phụ nữ nghèo phải làm việc như người giặt thuê để sống sót.)
  • "the washwoman's trade": nghề giặt thuê.

    • The washwoman's trade was physically demanding but honest work. (Nghề giặt thuê đòi hỏi thể lực nhưng công việc lương thiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Washerwoman (n): từ đồng nghĩa với "washwoman", cũng chỉ người phụ nữ giặt thuê.

    • The washerwoman was known for her skill in removing stains. (Người phụ nữ giặt thuê nổi tiếng với kỹ năng tẩy vết bẩn.)
  • Laundress (n): từ trang trọng hơn, chỉ người giặt ủi chuyên nghiệp.

    • The hotel employed a laundress to handle guests' clothing. (Khách sạn thuê một người giặt ủi để xử lý quần áo của khách.)
Từ đồng nghĩa
  • Washerwoman: người phụ nữ giặt thuê (thông dụng nhất).
  • Laundress: người giặt ủi (thường dùng trong bối cảnh chuyên nghiệp hơn).
  • Laundry woman: người phụ nữ làm việc giặt ủi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "washwoman".
Thành ngữ liên quan
  • "To be as busy as a washwoman": bận rộn như một người giặt thuê (thành ngữ so sánh, chỉ sự bận rộn tột độ).
    • During Tet, my mother is as busy as a washwoman with all the cleaning. (Trong dịp Tết, mẹ tôi bận rộn như một người giặt thuê với tất cả công việc dọn dẹp.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

washwoman
The washwoman carefully folds the clean laundry.