watchman

/'wɔtʃmən/
Học thuật
Thân thiện
watchman

The watchman walks his nightly round with a lantern.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người gác, người canh gác: Một người được thuê để bảo vệ một tòa nhà, khu vực hoặc tài sản, thường làm việc vào ban đêm. Công việc chính quan sát, tuần tra báo động khi sự cố.
    • (Từ cổ) Trương tuần: Từ dùng trong lịch sử để chỉ người nhiệm vụ tuần tra, canh gác cho một khu vực.
dụ sử dụng
  • (Người gác tuần tra khuôn viên nhà máy mỗi giờ.)
  • (Chúng tôi cần thuê một người gác đêm cho công trường xây dựng.)
  • (Người gác già đã báo cáo vụ cháy ngay lập tức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To stand watchman": Đứng gác, thực hiện nhiệm vụ canh gác.
    • He stood watchman over the warehouse until dawn. (Anh ấy đã đứng gác nhà kho cho đến bình minh.)
  • "Watchman's round": Chuyến tuần tra của người gác.
    • During his watchman's round, he checks all the doors and windows. (Trong chuyến tuần tra, anh ta kiểm tra tất cả cửa ra vào cửa sổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Watch (động từ): Canh gác, quan sát.
    • Watch the entrance while I check the back. (Hãy canh gác lối vào trong khi tôi kiểm tra phía sau.)
  • Security guard (danh từ): Nhân viên bảo vệ. (Từ hiện đại hơn, phổ biến hơn "watchman").
  • Guard (danh từ): Người bảo vệ, lính gác. (Nghĩa rộng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Guard: Người bảo vệ, lính gác.
  • Sentry: Lính gác, lính canh (thường trong bối cảnh quân sự).
  • Lookout: Người canh gác, người quan sát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "watchman")

Thành ngữ liên quan
  • As vigilant as a watchman: Cảnh giác như người gác đêm.
    • You must be as vigilant as a watchman when handling sensitive data. (Bạn phải cảnh giác như người gác đêm khi xử lý dữ liệu nhạy cảm.)
watchman

The watchman walks his nightly round with a lantern.

danh từ
  1. người gác (một công sở...)
  2. (từ cổ,nghĩa cổ) trương tuần

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "watchman"

Từ có nhắc đến "watchman"