watchman

/'wɔtʃmən/
danh từ
  1. người gác (một công sở...)
  2. (từ cổ,nghĩa cổ) trương tuần

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "watchman"

Từ có nhắc đến "watchman"

watchman
The watchman walks his nightly round with a lantern.