waspishness

/'wɔspiʃnis/
Học thuật
Thân thiện
waspishness

Her waspishness was evident in her sharp reply.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính gắt gỏng, tính cáu kỉnh: Trạng thái hay tâm trạng dễ nổi cáu, dễ bực tức khó chịu.
    • Tính chua chát, tính hay châm chọc: Thái độ hoặc lời nói tính chất mỉa mai, châm chọc, gây khó chịu cho người khác.
    • Tính hiểm ác: Bản chất độc địa, có thể gây hại hoặc làm tổn thương người khác bằng lời nói hoặc hành động.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Her constant waspishness made the office environment very tense. (Tính gắt gỏng thường xuyên của ấy khiến bầu không khí trong văn phòng trở nên rất căng thẳng.)
    • The critic's reviews were known more for their waspishness than their insight. (Các bài phê bình của nhà phê bình đó được biết đến nhiều hơn bởi tính châm chọc hơn sự sâu sắc.)
    • Behind his polite smile lay a surprising degree of waspishness. (Đằng sau nụ cười lịch sự của anh ta một mức độ hiểm ác đáng ngạc nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with characteristic waspishness": với sự chua chát/châm chọc đặc trưng.

    • He dismissed the idea with characteristic waspishness. (Anh ta bác bỏ ý tưởng đó với sự châm chọc đặc trưng của mình.)
  • "a tone of waspishness": một giọng điệu gắt gỏng/chua chát.

    • Her reply was filled with a tone of waspishness. (Câu trả lời của ấy đầy giọng điệu chua chát.)
Biến thể từ gần giống
  • Waspish (tính từ): gắt gỏng, chua chát, hay châm chọc.
    • He gave a waspish reply to the simple question. (Anh ta đưa ra một câu trả lời chua chát cho câu hỏi đơn giản.)
Từ đồng nghĩa
  • Irritability: tính dễ cáu kỉnh.
  • Acrimony: sự chua cay, gay gắt (trong thái độ, lời nói).
  • Sarcasm: sự châm biếm, mỉa mai.
  • Malice: ác ý, ác tâm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này danh từ trừu tượng, không phrasal verb đi kèm trực tiếp. Các phrasal verb thường liên quan đến tính từ gốc "waspish".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ từ "waspishness".)

waspishness

Her waspishness was evident in her sharp reply.

danh từ
  1. tính gắt gỏng, tính cáu kỉnh
  2. tính chua chát, tính hay châm chọc; tính hiểm ác