wassingue
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Vải lau nhà: Một loại vải thô, thường được làm từ sợi bông hoặc vải tái chế, dùng để lau sàn nhà. Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngôn ngữ địa phương của Pháp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Passe la wassingue dans la cuisine, s'il te plaît. (Hãy lau sàn nhà bếp bằng vải lau nhà đi, làm ơn.)
- Ma grand-mère utilisait toujours une vieille wassingue pour nettoyer. (Bà tôi luôn dùng một miếng vải lau nhà cũ để dọn dẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être trempé comme une wassingue": Ướt sũng, ướt như chuột lột. (Thành ngữ so sánh)
- Après l'averse, il était trempé comme une wassingue. (Sau cơn mưa rào, anh ta ướt sũng.)
Biến thể và từ gần giống
- Serpillière (n.f): Từ phổ thông, đồng nghĩa với "wassingue", chỉ vải lau nhà.
- Panosse (n.f): Một từ địa phương khác cùng nghĩa, được dùng ở một số vùng của Pháp và Thụy Sĩ.
Từ đồng nghĩa
- Serpillière: Vải lau nhà (từ phổ biến toàn quốc).
- Chiffon à plancher: Vải lau sàn (cách diễn đạt mô tả).
Lưu ý
- "Wassingue" là một từ địa phương, chủ yếu được sử dụng ở miền Bắc nước Pháp (đặc biệt là vùng Nord-Pas-de-Calais) và một phần của Bỉ. Trong ngôn ngữ phổ thông tiêu chuẩn, từ "serpillière" được ưa dùng hơn.
danh từ giống cái
- (tiếng địa phương) vải lau nhà