wastage
/'weistidʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự hao phí, sự lãng phí, sự phí phạm: Chỉ hành động hoặc quá trình sử dụng một thứ gì đó một cách không hiệu quả, không cần thiết hoặc vô ích, dẫn đến việc mất mát tài nguyên, tiền bạc, thời gian hoặc cơ hội.
- Số lượng hao hụt, số lượng bị lãng phí: Chỉ lượng cụ thể của một thứ (như nguyên liệu, sản phẩm, nhân lực) bị mất đi hoặc không được sử dụng một cách hữu ích trong một quá trình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The company is trying to reduce energy wastage. (Công ty đang cố gắng giảm thiểu sự lãng phí năng lượng.)
- There is a significant wastage of food in the supply chain. (Có một sự lãng phí thực phẩm đáng kể trong chuỗi cung ứng.)
- The wastage of water in this region is a serious concern. (Sự hao phí nước ở khu vực này là một mối lo ngại nghiêm trọng.)
- The report calculated the annual wastage of raw materials. (Báo cáo đã tính toán số lượng nguyên liệu thô bị hao hụt hàng năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Natural wastage" (Sự hao hụt tự nhiên): Thuật ngữ dùng trong quản lý nhân sự để chỉ việc giảm số lượng nhân viên thông qua các phương thức tự nhiên như nghỉ hưu, từ chức, mà không cần sa thải.
- The firm hopes to cut staff numbers through natural wastage. (Công ty hy vọng cắt giảm số nhân viên thông qua sự hao hụt tự nhiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Waste (Danh từ/Động từ): Sự lãng phí; lãng phí. (Từ gốc, có nghĩa rộng hơn).
- We must avoid waste. (Chúng ta phải tránh lãng phí.)
- Wasteful (Tính từ): Gây lãng phí, phung phí.
- a wasteful process (một quy trình gây lãng phí)
Từ đồng nghĩa
- Loss: Sự mất mát, tổn thất.
- Squandering: Sự phung phí, tiêu pha hoang phí.
- Dissipation: Sự tiêu tan, phung phí (thường cho tiền bạc, năng lượng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "wastage")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "wastage")
danh từ
- sự hao phí, sự lãng phí, sự mất mát, sự phí phạm
- số lượng hao hụt, số lãng phí