waste pipe

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ống thoát nước thải: "waste pipe" một loại ống dẫn dùng để đưa chất lỏng đã qua sử dụng hoặc không cần thiết ra khỏi một công trình, như bồn rửa, bồn tắm, hoặc nhà vệ sinh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The plumber fixed the broken waste pipe under the kitchen sink. (Người thợ sửa ống nước đã sửa ống thoát nước thải bị hỏng dưới bồn rửa bếp.)
    • A clogged waste pipe can cause water to back up into the bathtub. (Một ống thoát nước thải bị tắc có thể khiến nước trào ngược lên bồn tắm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "waste pipe system": hệ thống ống thoát nước thải.
    • The building's waste pipe system must comply with local plumbing codes. (Hệ thống ống thoát nước thải của tòa nhà phải tuân thủ các quy tắc về hệ thống ống nước địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Drainpipe (danh từ): ống thoát nước, thường dùng cho nước mưa hoặc nước thải từ mái nhà.
    • The drainpipe outside the house was damaged by the storm. (Ống thoát nước bên ngoài ngôi nhà đã bị hư hại do bão.)
  • Sewer pipe (danh từ): ống thoát nước thải thành phố, thường lớn hơn dẫn đến hệ thống xử lý.
    • The sewer pipe carries waste from many homes to the treatment plant. (Ống thoát nước thải thành phố dẫn chất thải từ nhiều ngôi nhà đến nhà máy xử lý.)
Từ đồng nghĩa
  • Drain: ống thoát nước (thường dùng chung cho cả nước thải nước mưa).
  • Outflow pipe: ống dẫn dòng chảy ra (thuật ngữ kỹ thuật hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "waste pipe".)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "waste pipe".)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "waste pipe"

waste pipe
The plumber installs a new waste pipe under the kitchen sink.