waste-pipe

/'weistpaip/
Học thuật
Thân thiện
waste-pipe

The plumber installs a new waste-pipe under the kitchen sink.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ống thoát nước bẩn: Một ống dẫn được sử dụng để chuyển nước thải hoặc chất lỏng không sạch ra khỏi một thiết bị (như bồn rửa, bồn tắm) hoặc một khu vực, thường dẫn đến hệ thống thoát nước chính hoặc bể chứa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The plumber is fixing a leak in the kitchen waste-pipe. (Thợ sửa ống nước đang sửa chỗ rỉống thoát nước bẩn trong nhà bếp.)
    • A clogged waste-pipe can cause water to back up into the sink. (Một ống thoát nước bẩn bị tắc có thể khiến nước tràn ngược lại vào bồn rửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to clear/unblock a waste-pipe": thông tắc một ống thoát nước bẩn.
    • We need to clear the waste-pipe as it's draining very slowly. (Chúng ta cần thông ống thoát nước bẩn đang thoát nước rất chậm.)
Biến thể từ gần giống
  • Drainpipe (n): ống thoát nước (nói chung, có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh).
  • Sewer pipe (n): ống cống, thường lớn hơn một phần của hệ thống thoát nước công cộng.
  • Waste disposal unit (n): máy nghiền rác (thường gắn dưới bồn rửa, khác với ống thoát).
Từ đồng nghĩa
  • Drain: ống thoát nước, lỗ thoát nước.
  • Outlet pipe: ống xả.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "waste-pipe")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "waste-pipe")

waste-pipe

The plumber installs a new waste-pipe under the kitchen sink.

danh từ
  1. ống thoát nước bẩn