waste-basket

/'weist,bɑ:skit/
Học thuật
Thân thiện
waste-basket

A student throws a crumpled paper ball into the waste-basket.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thùng rác (loại nhỏ, thường đặt trong văn phòng hoặc bên cạnh bàn làm việc): Một vật dụng hình dạng giống cái giỏ hoặc thùng, dùng để chứa các loại rác thải nhỏ như giấy vụn, phế liệu văn phòng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Please throw the crumpled paper into the waste-basket. (Làm ơn hãy vứt tờ giấy vo tròn vào thùng rác.)
    • The waste-basket under his desk is already full. (Thùng rác dưới bàn làm việc của anh ấy đã đầy rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to end up in the waste-basket": bị vứt bỏ, không còn giá trị sử dụng.
    • Many of his first drafts ended up in the waste-basket. (Rất nhiều bản nháp đầu tiên của ông ấy đã kết thúc trong thùng rác.)
Biến thể từ gần giống
  • Wastepaper basket (n): thùng rác (cách viết khác, phổ biến hơn trong tiếng Anh-Anh).

    • She dropped the letter into the wastepaper basket. ( ấy thả bức thư vào thùng rác.)
  • Trash can (n): thùng rác (nói chung, thường lớn hơn dùng trong nhiều ngữ cảnh hơn).

    • Take the bag out to the trash can. (Mang túi rác ra thùng rác bên ngoài.)
Từ đồng nghĩa
  • Waste bin: thùng rác.
  • Rubbish bin: thùng rác (tiếng Anh-Anh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ riêng biệt nào được sử dụng phổ biến với từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ này.)

waste-basket

A student throws a crumpled paper ball into the waste-basket.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) waste-paper-basket