waste-book
/'weistbuk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sổ ghi tạm (trong kế toán): Một cuốn sổ nháp dùng để ghi chép các giao dịch tài chính một cách tạm thời, không theo thứ tự, trước khi chúng được chuyển vào sổ cái chính thức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The accountant recorded all daily transactions in a waste-book before posting them to the ledger. (Kế toán viên đã ghi lại tất cả các giao dịch hàng ngày vào một sổ ghi tạm trước khi chuyển chúng vào sổ cái.)
- Entries in the waste-book are often rough and unorganized. (Các bút toán trong sổ ghi tạm thường thô và không có tổ chức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to keep a waste-book": duy trì một sổ ghi tạm.
- It is a good practice for a small business to keep a waste-book. (Việc duy trì một sổ ghi tạm là một thói quen tốt cho một doanh nghiệp nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Daybook (n): Sổ nhật ký (một loại sổ ghi chép giao dịch hàng ngày, có thể được coi là tương tự hoặc chính thức hơn sổ ghi tạm).
- Journal (n): Sổ nhật ký chung (một sổ sách kế toán chính thức để ghi chép các giao dịch theo trình tự thời gian).
- Rough book (n): Sổ nháp (nói chung).
Từ đồng nghĩa
- Blotter (n): Sổ ghi tạm (cách gọi khác, ít phổ biến hơn).
- Memorandum book (n): Sổ ghi chú.
Lưu ý
- Thuật ngữ "waste-book" chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh kế toán cổ điển hoặc lịch sử. Trong thực hành kế toán hiện đại, các thuật ngữ như "daybook" hoặc "journal" phổ biến hơn.
danh từ
- (kế toán) sổ ghi tạm