watch-case
/'wɔtʃkeis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vỏ đồng hồ (đeo tay): Phần vỏ bên ngoài, thường làm bằng kim loại, nhựa hoặc vật liệu khác, có chức năng bảo vệ các bộ phận cơ khí hoặc điện tử bên trong của một chiếc đồng hồ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The gold watch-case was beautifully engraved. (Vỏ đồng hồ bằng vàng được chạm khắc rất đẹp.)
- He opened the watch-case to replace the battery. (Anh ấy mở vỏ đồng hồ ra để thay pin.)
- A damaged watch-case can allow dust and moisture to enter the watch. (Một vỏ đồng hồ bị hư hỏng có thể để bụi và hơi ẩm xâm nhập vào đồng hồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hunting case": Một loại watch-case cổ điển có nắp đậy bảo vệ mặt kính đồng hồ.
- The antique pocket watch featured a silver hunting case. (Chiếc đồng hồ bỏ túi cổ có một vỏ dạng hunting case bằng bạc.)
Biến thể và từ gần giống
- Case (n): Vỏ, hộp, bao bọc. (Một từ rộng hơn, có thể chỉ vỏ của nhiều vật dụng như điện thoại, máy tính, vali).
- Watch crystal (n): Mặt kính đồng hồ (một bộ phận của watch-case).
- Bezel (n): Vành bezel (vòng kim loại giữ mặt kính, thường là một phần của watch-case).
- Watchback (n): Nắp lưng đồng hồ (một phần cụ thể của watch-case).
Từ đồng nghĩa
- Watch housing (n): Vỏ máy đồng hồ (từ chuyên môn, ít phổ biến hơn trong giao tiếp thông thường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ ghép "watch-case")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "watch-case")
danh từ
- vỏ đồng hồ