watch-glass

/'wɔtʃglɑ:s/
Học thuật
Thân thiện
watch-glass

A scientist places a watch-glass on the lab bench.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kính đồng hồ: Một tấm kính trong suốt, thường hình tròn hơi lồi, dùng để bảo vệ mặt số kim của đồng hồ đeo tay hoặc đồng hồ bỏ túi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He accidentally cracked the watch-glass while working. (Anh ấy vô tình làm vỡ kính đồng hồ khi đang làm việc.)
    • The old pocket watch has a beautifully engraved watch-glass. (Chiếc đồng hồ bỏ túi một mặt kính được khắc hoa văn rất đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phòng thí nghiệm: Trong ngữ cảnh khoa học, "watch glass" (viết tách) có thể chỉ một dụng cụ thủy tinh hình chảo nông, dùng để đựng hóa chất rắn hoặc làm nắp đậy cho cốc thí nghiệm.
    • The chemist placed the sample on a watch glass to dry. (Nhà hóa học đặt mẫu vật lên một mặt kính đồng hồ (dụng cụ) để làm khô.)
Biến thể từ gần giống
  • Crystal (n): Một từ khác cũng dùng để chỉ mặt kính đồng hồ, đặc biệt loại kính cứng (sapphire crystal, mineral crystal).
  • Lens (n): Ống kính, thấu kính; đôi khi có thể dùng không chính thức để chỉ mặt kính đồng hồ độ phóng đại (cyclops lens).
Từ đồng nghĩa
  • Clock glass: Kính đồng hồ (ít phổ biến hơn).
  • Dial cover: Nắp che mặt số.
watch-glass

A scientist places a watch-glass on the lab bench.

danh từ
  1. kính đồng hồ