watch-guard

/'wɔtʃgɑ:d/
Học thuật
Thân thiện
watch-guard

A man secures his pocket watch with a watch-guard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dây đồng hồ: Một sợi dây mảnh, thường bằng kim loại, được dùng để cố định chiếc đồng hồ bỏ túi vào áo vest hoặc áo khoác, ngăn không cho đồng hồ bị rơi hoặc mất cắp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He attached his pocket watch to his waistcoat with a fine silver watch-guard. (Anh ấy gắn chiếc đồng hồ bỏ túi vào áo ghi bằng một sợi dây đồng hồ bằng bạc tinh xảo.)
    • The antique watch came with its original gold-plated watch-guard. (Chiếc đồng hồ cổ đi kèm với dây đồng hồ mạ vàng nguyên bản của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "watch and guard": Từ này một danh từ ghép (compound noun), kết hợp "watch" (đồng hồ) "guard" (vật bảo vệ). mô tả chính xác chức năng của vật dụng này: vừa để đeo (watch) vừa để bảo vệ (guard) chiếc đồng hồ.
Biến thể từ gần giống
  • Fob chain: Một tên gọi khác cho dây đồng hồ bỏ túi, thường thêm một vật trang trí nhỏ (fob) ở đầu dây.
  • Albert chain: Một loại dây đồng hồ cụ thể, được đặt theo tên của Hoàng tử Albert, thường một đầu gắn vào khuy áo đầu kia gắn vào đồng hồ.
Từ đồng nghĩa
  • Pocket watch chain: Dây cho đồng hồ bỏ túi.
  • Watch chain: Dây đồng hồ (cách gọi ngắn gọn hơn).
Lưu ý
  • Từ "watch-guard" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc khi nói về đồng hồ bỏ túi cổ điển. Ngày nay, với sự phổ biến của đồng hồ đeo tay, từ này ít được dùng trong đời sống hàng ngày.
watch-guard

A man secures his pocket watch with a watch-guard.

danh từ
  1. dây đồng hồ (đeoáo)