watch-night
/'wɔtʃnait/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đêm giao thừa: Một buổi lễ tôn giáo hoặc buổi cầu nguyện kéo dài qua đêm, thường được tổ chức vào đêm cuối cùng của năm cũ để chào đón năm mới.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The church held a special watch-night service on December 31st. (Nhà thờ tổ chức một buổi lễ đêm giao thừa đặc biệt vào ngày 31 tháng 12.)
- Many people attend watch-night to pray and reflect on the past year. (Nhiều người tham dự đêm giao thừa để cầu nguyện và suy ngẫm về năm đã qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Watch-night service": Buổi lễ đêm giao thừa, thường có ý nghĩa tôn giáo.
- The watch-night service included hymns, prayers, and a sermon. (Buổi lễ đêm giao thừa bao gồm các bài thánh ca, lời cầu nguyện và một bài giảng.)
Biến thể và từ gần giống
- New Year's Eve (n): Đêm giao thừa (nghĩa phổ biến, thế tục hơn, chỉ thời điểm chuyển giao năm).
- Vigil (n): Buổi canh thức, thường vì mục đích tôn giáo hoặc tưởng niệm.
Từ đồng nghĩa
- New Year's vigil: Buổi canh thức năm mới.
- Watchnight service: Buổi lễ đêm giao thừa (cụ thể hơn).
danh từ
- đêm giao thừa