watch-pocket

/'wɔtʃ,pɔkit/
Học thuật
Thân thiện
watch-pocket

A gentleman checks the time by pulling a pocket watch from his watch-pocket.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Túi nhỏ để đựng đồng hồ bỏ túi: Một túi nhỏ, thường được may vào quần áo (đặc biệt áo ghi- hoặc quần), dùng để đựng bảo vệ đồng hồ bỏ túi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He always kept his grandfather's pocket watch in the watch-pocket of his vest. (Ông ấy luôn giữ chiếc đồng hồ bỏ túi của ông nội trong túi đồng hồ của chiếc áo ghi-.)
    • Modern jeans sometimes have a small watch-pocket inside the right front pocket. (Quần jean hiện đại đôi khi một túi đồng hồ nhỏ bên trong túi trước bên phải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The fifth pocket": Cách gọi khác cho "watch-pocket" trên quần jean, túi thứ năm, ngoài bốn túi chính (hai túi trước, hai túi sau).
    • He uses the fifth pocket, or watch-pocket, to keep his lighter. (Anh ta dùng túi thứ năm, hay túi đồng hồ, để đựng chiếc bật lửa.)
Biến thể từ gần giống
  • Fob pocket: Một tên gọi khác cho "watch-pocket", đặc biệt trên áo ghi-, nơi dây đồng hồ (fob) có thể được treo ra ngoài.
  • Coin pocket: Tên gọi hiện đại cho chiếc túi nhỏ trên quần jean, ngày nay thường được dùng để đựng tiền xu hơn đồng hồ.
Từ đồng nghĩa
  • Small pocket: túi nhỏ.
  • Vest pocket: túi áo ghi- (thường để chỉ vị trí, có thể dùng để đựng đồng hồ).
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu mang tính lịch sử hoặc mô tả một đặc điểm thiết kế cụ thể trên trang phục, liên quan đến đồng hồ bỏ túi (pocket watch), không phải đồng hồ đeo tay (wristwatch).
watch-pocket

A gentleman checks the time by pulling a pocket watch from his watch-pocket.

danh từ
  1. túi để đồng hồ (ở áo gi )