watchdog

/'wɔtʃdɔg/
Học thuật
Thân thiện
watchdog

A watchdog barks loudly from behind a sturdy fence.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chó giữ nhà: Một con chó được nuôi huấn luyện để canh gác, bảo vệ tài sản hoặc lãnh thổ.
    • Tổ chức/người giám sát: Một tổ chức hoặc cá nhân nhiệm vụ theo dõi, giám sát các hoạt động (thường của chính phủ, doanh nghiệp) để đảm bảo tính hợp pháp, công bằng ngăn chặn lạm dụng, tham nhũng hoặc lãng phí.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The factory has a fierce watchdog to guard the premises at night. (Nhà máy một con chó giữ nhà dữ tợn để canh gác khuôn viên vào ban đêm.)
    • This independent commission acts as a financial watchdog for the industry. (Ủy ban độc lập này đóng vai trò như một cơ quan giám sát tài chính cho ngành công nghiệp.)
    • The journalist saw his role as a watchdog against government corruption. (Nhà báo đó xem vai trò của mình người giám sát chống tham nhũng chính phủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To act as a watchdog over something": Đóng vai trò giám sát đối với điều đó.

    • The new agency will act as a watchdog over data privacy practices. (Cơ quan mới sẽ đóng vai trò giám sát các hoạt động bảo mật dữ liệu.)
  • "Watchdog role/function": Vai trò/chức năng giám sát.

    • The media plays a crucial watchdog function in a democratic society. (Truyền thông đóng một chức năng giám sát quan trọng trong một xã hội dân chủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Watchdogging (danh động từ): Hành động giám sát, canh gác.
    • His career was dedicated to the watchdogging of corporate ethics. (Sự nghiệp của ông ấy được cống hiến cho việc giám sát đạo đức kinh doanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Guardian: Người bảo vệ, người giám hộ.
  • Monitor: Người/thiết bị giám sát.
  • Ombudsman: Thanh tra viên (thường trong các tổ chức).
  • Overseer: Người giám sát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "watchdog" với tư cách một động từ. Từ này chủ yếu được sử dụng như một danh từ.)

Thành ngữ liên quan
  • To be a watchdog: Đóng vai trò người canh gác/giám sát.
    • She has been a tireless watchdog for consumers' rights. ( ấy đã là một người giám sát không mệt mỏi cho quyền lợi người tiêu dùng.)
watchdog

A watchdog barks loudly from behind a sturdy fence.

danh từ
  1. chó giữ nhà