water buffalo

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trâu nước: "water buffalo" chỉ loài trâu châu Á, thường được thuần hóa để làm động vật kéo cày, kéo xe. Đây động vật sừng, thân hình to lớn, thích sống gần nước.
dụ sử dụng
  • (Trâu nước hình ảnh phổ biến trên những cánh đồng lúa ở Việt Nam.)
  • (Nông dân dùng trâu nước để cày ruộng.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "water buffalo" thường được dùng trong văn cảnh nông nghiệp hoặc địa , nhấn mạnh vai trò của loài vật này trong nền văn minh lúa nước.
    • The water buffalo is considered a symbol of hard work and resilience in many Asian cultures. (Trâu nước được coi biểu tượng của sự chăm chỉ kiên cường trong nhiều nền văn hóa châu Á.)
Biến thể từ gần giống
  • Water buffalo (n): trâu nước (dạng số ít).
  • Water buffaloes (n): trâu nước (dạng số nhiều).
  • Buffalo (n): trâu (có thể chỉ chung trâu châu Phi hoặc trâu nước, tùy ngữ cảnh).
  • Domestic water buffalo (n): trâu nước đã thuần hóa.
  • Wild water buffalo (n): trâu nước hoang dã.
Từ đồng nghĩa
  • Asian buffalo: trâu châu Á.
  • Carabao (từ dùng ở Philippines): trâu nước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "water buffalo". Tuy nhiên, có thể dùng động từ đi kèm:
    • Ride a water buffalo: cưỡi trâu nước.
    • The children love to ride the water buffalo during harvest season. (Trẻ em thích cưỡi trâu nước trong mùa thu hoạch.)
Thành ngữ liên quan
  • Strong as a water buffalo: khỏe như trâu.

    • He is as strong as a water buffalo after years of farm work. (Anh ấy khỏe như trâu sau nhiều năm làm việc đồng áng.)
  • Work like a water buffalo: làm việc cật lực như trâu.

    • She works like a water buffalo to support her family. ( ấy làm việc cật lực như trâu để nuôi gia đình.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "water buffalo"

water buffalo
A farmer guides a water buffalo through a rice paddy.