water-buffalo
/'wɔ:tə'bʌfəlou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Con trâu (nước): Một loài động vật có vú lớn thuộc họ trâu bò, thường sống ở vùng đầm lầy và nhiệt đới, được nuôi phổ biến ở châu Á để lấy sức kéo, thịt và sữa. Đây là loài trâu được thuần hóa, khác với trâu rừng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The farmer uses a water-buffalo to plow the rice field. (Người nông dân sử dụng một con trâu để cày ruộng lúa.)
- Water-buffaloes are often seen wallowing in muddy pools to cool down. (Những con trâu thường được thấy nằm lăn trong các vũng bùn để làm mát cơ thể.)
- The milk from a water-buffalo is richer than cow's milk. (Sữa trâu béo hơn sữa bò.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to work like a water-buffalo": làm việc cần cù, chăm chỉ như con trâu.
- He works like a water-buffalo from dawn till dusk. (Anh ấy làm việc cần cù từ sáng đến tối.)
Biến thể và từ gần giống
- Buffalo (n): có thể chỉ trâu nói chung (bao gồm cả trâu nước và trâu rừng châu Mỹ - bison) tùy ngữ cảnh.
- Domestic water buffalo (n): trâu nước đã được thuần hóa.
- Wild water buffalo (n): trâu rừng, phân loài hoang dã.
Từ đồng nghĩa
- Carabao (n): tên gọi khác của trâu nước, thường dùng ở Philippines.
- Asian buffalo (n): trâu châu Á.
Thành ngữ liên quan
- "Strong as a water-buffalo": khỏe như trâu.
- After years of farming, his arms were as strong as a water-buffalo's. (Sau nhiều năm làm nông, cánh tay anh ta khỏe như trâu.)
danh từ
- (động vật học) con trâu