water cannon
Định nghĩa
Danh từ: Vòi rồng chữa cháy / Súng phun nước - "Water cannon" là một thiết bị (thường được gắn trên xe tải) có vòi phun nước với áp lực cao. Mục đích chính của nó là giải tán đám đông, đặc biệt là đám đông bạo loạn, bằng cách phun nước mạnh vào họ.
Ví dụ sử dụng
- (Cảnh sát đã sử dụng vòi rồng phun nước để giải tán những người biểu tình.)
- (Một vòi rồng phun nước có thể phun nước xa tới 100 mét.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to deploy a water cannon": triển khai vòi rồng phun nước.
- The government decided to deploy water cannons in the city center. (Chính phủ quyết định triển khai vòi rồng phun nước ở trung tâm thành phố.)
- "water cannon strikes": các đợt phun nước từ vòi rồng.
- Several water cannon strikes were needed to control the crowd. (Cần nhiều đợt phun nước từ vòi rồng để kiểm soát đám đông.)
Biến thể và từ gần giống
- Water cannon (n) – số ít: vòi rồng phun nước.
- Water cannons (n) – số nhiều: các vòi rồng phun nước.
- Fire hose (n): vòi chữa cháy (có thể phun nước nhưng không nhất thiết dùng để giải tán đám đông).
Từ đồng nghĩa
- Water jet: tia nước áp lực cao (dùng trong công nghiệp).
- Hydraulic cannon: đại bác thủy lực (một dạng tương tự, thường dùng trong quân sự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To fire a water cannon: khai hỏa vòi rồng phun nước.
- The police fired the water cannon at the rioters. (Cảnh sát đã khai hỏa vòi rồng phun nước vào những kẻ bạo loạn.)
- To aim a water cannon: nhắm vòi rồng phun nước.
- The operator aimed the water cannon at the crowd. (Người vận hành nhắm vòi rồng phun nước vào đám đông.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "water cannon". Tuy nhiên, có thể dùng trong ngữ cảnh so sánh:)
- "Like a water cannon in a riot": mạnh mẽ và không thể ngăn cản.
- His words were like a water cannon, washing away all doubts. (Lời nói của anh ấy như vòi rồng phun nước, cuốn trôi mọi nghi ngờ.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "water cannon"