water closet

Định nghĩa

Danh từ: "water closet" một thuật ngữ tiếng Anh (chủ yếu dùngAnh) chỉ một nhà vệ sinh, đặc biệt loại bồn cầu xả nước. Từ này thường được viết tắt "WC" được coi cách nói lịch sự hoặc trang trọng hơn so với "toilet".

dụ sử dụng
  • (Ngôi nhà một nhà vệ sinh hiện đạitầng một.)
  • (Vui lòng sử dụng nhà vệ sinhcuối hành lang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Viết tắt "WC": Thường thấy trên các biển chỉ dẫnnơi công cộng.
    • The sign said "WC" to indicate the location of the water closet. (Biển báo ghi "WC" để chỉ vị trí của nhà vệ sinh.)
  • Ngữ cảnh lịch sử: "water closet" từng thuật ngữ kỹ thuật để phân biệt với các loại nhà vệ sinh không hệ thống xả nước.
    • In Victorian times, a water closet was a luxury item. (Vào thời Victoria, một nhà vệ sinh bồn xả nước một mặt hàng xa xỉ.)
Biến thể từ gần giống
  • WC (viết tắt): cách viết tắt phổ biến của "water closet", thường dùng trên biển báo.
    • The WC is located next to the kitchen. (Nhà vệ sinh nằm cạnh bếp.)
  • Closet (n): tủ, buồng nhỏ (nhưng khi đứng một mình không mang nghĩa nhà vệ sinh).
    • She stored her coats in the closet. ( ấy cất áo khoác trong tủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Toilet: nhà vệ sinh (thông dụng hơn, dùng phổ biếncả Anh Mỹ).
  • Lavatory: nhà vệ sinh (cách nói lịch sự, thường dùng trên máy bay hoặc nơi công cộng).
  • Bathroom: phòng tắm (thường dùng ở Mỹ để chỉ nhà vệ sinh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "water closet". Tuy nhiên, có thể dùng các động từ chỉ hành động liên quan: - Use the water closet: sử dụng nhà vệ sinh. - He needed to use the water closet urgently. (Anh ấy cần sử dụng nhà vệ sinh gấp.) - Go to the water closet: đi đến nhà vệ sinh. - She excused herself to go to the water closet. ( ấy xin phép đi đến nhà vệ sinh.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "water closet". Tuy nhiên, từ "WC" đôi khi được dùng trong các ngữ cảnh hài hước hoặc cổ điển: - "The smallest room in the house": một cách nói ẩn dụ về nhà vệ sinh. - He retreated to the smallest room in the house, the water closet. (Anh ấy rút vào căn phòng nhỏ nhất trong nhà, đó nhà vệ sinh.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "water closet"

water closet
A small water closet is located next to the main bathroom.