water-closet
/'wɔ:tə,klɔzit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà vệ sinh có bồn cầu xả nước: Một phòng nhỏ hoặc một không gian riêng biệt trong một tòa nhà, được trang bị một bồn cầu có hệ thống xả nước để dội sạch. Đây là một từ cũ, thường được viết tắt là "W.C.".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old mansion had a separate water-closet on each floor. (Biệt thự cũ có một nhà vệ sinh riêng biệt trên mỗi tầng.)
- "Excuse me, where is the water-closet?" asked the guest. ("Xin lỗi, nhà vệ sinh ở đâu ạ?" vị khách hỏi.)
- The sign on the door said "W.C.". (Biển hiệu trên cửa ghi "W.C.".)
Các cách sử dụng nâng cao
- "W.C.": Cách viết tắt phổ biến của "water-closet", thường được dùng trên biển chỉ dẫn hoặc bản vẽ kiến trúc.
- Look for the letters W.C. on the map to find the restrooms. (Hãy tìm chữ W.C. trên bản đồ để tìm nhà vệ sinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Lavatory (n): Nhà vệ sinh, phòng rửa tay (từ trang trọng hơn, thường dùng trong hàng không hoặc tàu biển).
- Toilet (n): Nhà vệ sinh, bồn cầu (từ thông dụng và phổ biến nhất hiện nay).
- Loo (n): Nhà vệ sinh (từ thân mật, thường dùng trong tiếng Anh-Anh).
- Restroom (n): Nhà vệ sinh công cộng (từ lịch sự, thường dùng trong tiếng Anh-Mỹ).
- Lav (n): Cách viết tắt thân mật của "lavatory".
Từ đồng nghĩa
- Toilet: Nhà vệ sinh, bồn cầu.
- Lavatory: Nhà vệ sinh, phòng vệ sinh.
Lưu ý về cách dùng
- "Water-closet" là một từ cổ và mang tính kỹ thuật/kỹ thuật xây dựng. Trong giao tiếp hàng ngày hiện đại, người ta thường dùng các từ như toilet, restroom, hoặc bathroom (tiếng Anh-Mỹ) hơn.
- Cách viết tắt "W.C." vẫn còn được sử dụng trong một số ngữ cảnh như biển báo quốc tế, bản vẽ kỹ thuật, hoặc ở một số nước châu Âu.