water deer

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài chevrotain lớn nhất: "water deer" một loài động vật nhỏ, thuộc họ chevrotain (chuột xạ hương), kích thước lớn nhất trong họ. Loài này thường sốngcác khu vực đầm lầy tại Tây Phi.
dụ sử dụng
  • (Loài water deer chevrotain lớn nhất, được tìm thấycác khu vực đầm lầy tại Tây Phi.)
  • (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu môi trường sống của loài water deer để hiểu hành vi của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a water deer": dùng để chỉ một cá thể thuộc loài này.
    • That animal over there is a water deer, not a regular deer. (Con vật đằng kia một con water deer, không phải hươu thông thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Water deer (cụm danh từ): không biến thể chính thức nào khác ngoài dạng số nhiều "water deers" (dùng trong ngữ cảnh không chính thức) hoặc "water deer" (giữ nguyên dạng số nhiều).
  • Chevrotain (danh từ): chuột xạ hương, tên gọi khác của loài này.
    • The water deer is a type of chevrotain. (Loài water deer một loại chuột xạ hương.)
Từ đồng nghĩa
  • Chevrotain: chuột xạ hương (tên khoa học của nhóm động vật này).
  • Mouse deer: hươu chuột (tên gọi thông thường khác, mặc dù water deer lớn hơn các loài hươu chuột khác).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "water deer" đây thuật ngữ chuyên ngành động vật học.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

water deer
A water deer stands in the shallow water of a marshy area.