water hammer

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tiếng , tiếng đập trong ống nước: "water hammer" hiện tượng phát ra âm thanh mạnh, đập mạnh bên trong đường ống dẫn nước hoặc hơi nước, thường do sự thay đổi đột ngột của dòng chảy hoặc áp suất.
    • Nguyên nhân chính: Thường xảy ra khi van nước đóng đột ngột, tạo ra sóng xung kích trong ống, gây ra tiếng động như búa .
dụ sử dụng
  • (Tiếng đập mạnh trong đường ống do hiện tượng water hammer gây ra.)
  • (Thợ sửa ống nước thường lắp đặt các thiết bị đặc biệt để ngăn ngừa water hammer trong hệ thống ống nước gia đình.)
  • (Các ống hơi nước trong các tòa nhà có thể tạo ra water hammer khi hệ thống mới được bật lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to experience water hammer": gặp phải hiện tượng water hammer.

    • Many homeowners experience water hammer when they close a faucet too quickly. (Nhiều chủ nhà gặp phải water hammer khi họ đóng vòi nước quá nhanh.)
  • "water hammer arrestor": thiết bị chống water hammer.

    • A water hammer arrestor absorbs the shock and prevents the banging sound. (Một thiết bị chống water hammer hấp thụ xung kích ngăn chặn tiếng đập.)
Biến thể từ gần giống
  • Water hammer (adj): thuộc về hiện tượng water hammer.
    • Water hammer effect can damage pipes over time. (Hiệu ứng water hammer có thể làm hỏng ống theo thời gian.)
  • Hammering (n): tiếng đập, tiếng (nói chung).
    • The hammering in the pipes is a clear sign of water hammer. (Tiếng đập trong ống dấu hiệu rõ ràng của water hammer.)
Từ đồng nghĩa
  • Banging sound: tiếng đập mạnh.
  • Pipe hammer: tiếng búa trong ống (một thuật ngữ ít phổ biến hơn).
  • Hydraulic shock: sốc thủy lực (nguyên nhân kỹ thuật của water hammer).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "water hammer", nhưng có thể dùng: - Bang in: đập mạnh vào. - The water hammer bangs in the pipes every time the washing machine stops. (Water hammer đập mạnh trong ống mỗi khi máy giặt dừng.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến "water hammer", nhưng có thể hiểu qua: - Like a hammer: như một cái búa (ám chỉ sự mạnh mẽ, đột ngột). - The sound of water hammer hits the pipes like a hammer. (Âm thanh của water hammer đập vào ống như một cái búa.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

water hammer
The plumber listens for a water hammer in the old pipes.