water mill

Định nghĩa

Danh từ:
- Cối xay nước: "water mill" một loại máy xay (mill) được vận hành bằng năng lượng từ một bánh xe nước (water wheel). thường được dùng để xay ngũ cốc thành bột hoặc thực hiện các công việc khí khác nhờ dòng chảy của nước.

dụ sử dụng
  • (Cối xay nước cổ vẫn còn đứng bên dòng sông.)
  • (Nông dân đã dùng cối xay nước để xay lúa mì thành bột.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to operate a water mill": vận hành một cối xay nước.
    • They learned how to operate a water mill from their ancestors. (Họ đã học cách vận hành cối xay nước từ tổ tiên.)
  • "water mill wheel": bánh xe của cối xay nước.
    • The water mill wheel turned slowly under the force of the stream. (Bánh xe của cối xay nước quay chậm dưới sức mạnh của dòng suối.)
Biến thể từ gần giống
  • Waterwheel (danh từ): bánh xe nước (thành phần chính của water mill).
    • The waterwheel is the heart of any water mill. (Bánh xe nước trái tim của mọi cối xay nước.)
  • Mill (danh từ): cối xay (nói chung, không nhất thiết dùng nước).
    • A windmill uses wind, while a water mill uses water. (Cối xay gió dùng gió, trong khi cối xay nước dùng nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Cối xay nước: cách gọi phổ biến trong tiếng Việt, đồng nghĩa hoàn toàn với "water mill".
  • Máy xay nước: cách gọi khác, nhấn mạnh tính khí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "set up a water mill": lắp đặt một cối xay nước.
    • They set up a water mill near the waterfall. (Họ đã lắp đặt một cối xay nước gần thác nước.)
  • "run a water mill": vận hành một cối xay nước.
    • He ran the water mill for over thirty years. (Ông ấy đã vận hành cối xay nước trong hơn ba mươi năm.)
Thành ngữ liên quan
  • "Water mill" không thành ngữ phổ biến, nhưng có thể dùng trong văn cảnh so sánh:
    • The old factory worked like a water mill, steady and reliable. (Nhà máy hoạt động như một cối xay nước, đều đặn đáng tin cậy.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "water mill"

water mill
A water mill turns its large wooden wheel in a flowing river.