water-mill

/'wɔ:təmil/
Học thuật
Thân thiện
water-mill

A water-mill turns slowly by the riverside.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cối xay nước: Một loại máy hoặc công trình sử dụng sức nước (thường từ một dòng suối hoặc con sông) để làm quay một bánh xe lớn, từ đó vận hành các cấu học để xay ngũ cốc thành bột.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old water-mill by the river has been restored as a museum. (Cối xay nước bên bờ sông đã được phục hồi thành một bảo tàng.)
    • Before electricity, many villages relied on a water-mill to grind their grain. (Trước khi điện, nhiều ngôi làng phụ thuộc vào cối xay nước để xay ngũ cốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work like a water-mill": hoạt động một cách đều đặn liên tục, giống như cối xay nước chạy nhờ dòng chảy ổn định.
    • The new factory system works like a water-mill, producing goods day and night. (Hệ thống nhà máy mới hoạt động đều đặn như cối xay nước, sản xuất hàng hóa ngày đêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Waterwheel (n): Bánh xe nước, bộ phận chính của một cối xay nước, được dòng nước làm quay.
  • Millrace (n): Máng dẫn nước, kênh dẫn nước chảy vào bánh xe của cối xay nước.
  • Gristmill (n): Cối xay ngũ cốc (thường dùng chung cho các loại cối xay, bao gồm cả cối xay nước).
Từ đồng nghĩa
  • Water-powered mill: Cối xay chạy bằng sức nước.
  • Flour mill: Cối xay bột (có thể chỉ loại dùng sức nước hoặc các nguồn năng lượng khác).
Thành ngữ liên quan
  • To bring grist to the mill: Mang lại lợi ích, tạo ra nguồn thu.
    • Every small contract brings grist to the mill for our small business. (Mỗi hợp đồng nhỏ đều mang lại lợi ích cho doanh nghiệp nhỏ của chúng tôi.) (Thành ngữ này bắt nguồn từ hình ảnh đưa ngũ cốc đến cối xay.)
water-mill

A water-mill turns slowly by the riverside.

danh từ
  1. cối xay nước