water ox

Định nghĩa

Danh từ:
- Trâu nước: "water ox" một loại trâu châu Á, thường được thuần hóa để làm động vật kéo cày hoặc chở hàng. Từ này đồng nghĩa với "water buffalo" (trâu nước) ít phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại.

dụ sử dụng
  • (Người nông dân dùng một con trâu nước để cày ruộng lúa.)
  • (Ở nhiều quốc gia châu Á, trâu nước biểu tượng của sự chăm chỉ bền bỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work like a water ox": làm việc vất vả, chăm chỉ như trâu.
    • He works like a water ox to support his family. (Anh ấy làm việc vất vả như trâu để nuôi gia đình.)
Biến thể từ gần giống
  • Water buffalo (danh từ): trâu nước, từ phổ biến hơn thay thế cho "water ox".
    • The water buffalo is essential for agriculture in Southeast Asia. (Trâu nước rất quan trọng cho nông nghiệpĐông Nam Á.)
Từ đồng nghĩa
  • Water buffalo: trâu nước.
  • Asian buffalo: trâu châu Á.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "water ox".

Thành ngữ liên quan
  • Strong as a water ox: khỏe như trâu.
    • She is as strong as a water ox after years of farm work. ( ấy khỏe như trâu sau nhiều năm làm việc đồng áng.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

water ox
A farmer guides a water ox through a flooded rice field.