water parting
Định nghĩa
Danh từ: - Đường phân thủy: "water parting" chỉ một dải đất cao (như sống núi) phân chia hai hệ thống sông liền kề, nơi nước mưa hoặc dòng chảy sẽ đổ về hai hướng khác nhau.
Ví dụ sử dụng
- (Dãy núi Andes tạo thành một đường phân thủy lớn ở Nam Mỹ.)
- (Một đường phân thủy có thể thấy rõ khi mưa ở một bên chảy vào Đại Tây Dương và bên kia chảy vào Thái Bình Dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to act as a water parting": đóng vai trò như một đường phân thủy.
- The hill acts as a water parting for the two valleys. (Ngọn đồi đóng vai trò như một đường phân thủy cho hai thung lũng.)
"water parting line": đường ranh giới phân thủy.
- The water parting line is often marked on topographic maps. (Đường ranh giới phân thủy thường được đánh dấu trên bản đồ địa hình.)
Biến thể và từ gần giống
Watershed (danh từ): lưu vực sông hoặc đường phân thủy (thường dùng đồng nghĩa với "water parting" trong địa lý).
- The Mississippi River watershed covers a huge area. (Lưu vực sông Mississippi bao phủ một khu vực rộng lớn.)
Drainage divide (danh từ): đường phân thủy (thuật ngữ chuyên ngành thủy văn).
- A drainage divide separates two drainage basins. (Một đường phân thủy phân tách hai lưu vực thoát nước.)
Từ đồng nghĩa
- Đường chia nước: cách dịch khác của "water parting".
- Sống núi phân thủy: nhấn mạnh vào địa hình cao.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "water parting".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống