water pipe

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ống nước: Một đường ống dùng để dẫn nước trong hệ thống cấp thoát nước của các tòa nhà, nhà máy hoặc khu dân cư.
    • Tẩu shisha (hookah): Một loại tẩu thuốc lá phương Đông ống dài mềm nối với bình chứa, nơi khói được làm mát bằng cách đi qua nước. Từ này còn được gọi là "hookah" hoặc "narghile".
dụ sử dụng
  • Ống nước:

    • The plumber repaired a broken water pipe in the basement. (Người thợ sửa ống nước đã sửa một ống nước bị hỏng trong tầng hầm.)
    • The city is upgrading the old water pipe system to prevent leaks. (Thành phố đang nâng cấp hệ thống ống nước để ngăn rỉ.)
  • Tẩu shisha:

    • They sat in the café, sharing a water pipe with flavored tobacco. (Họ ngồi trong quán cà phê, chia sẻ một tẩu shisha với thuốc lá hương vị.)
    • Smoking a water pipe is a traditional social activity in many Middle Eastern countries. (Hút tẩu shisha một hoạt động xã hội truyền thốngnhiều nước Trung Đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "water pipe system": hệ thống ống nước.

    • The water pipe system in the old building needs urgent maintenance. (Hệ thống ống nước trong tòa nhà cần được bảo trì khẩn cấp.)
  • "water pipe tobacco": thuốc lá dùng cho tẩu shisha.

    • Water pipe tobacco often contains fruit flavors like apple or mint. (Thuốc lá dùng cho tẩu shisha thường hương vị trái cây như táo hoặc bạc hà.)
Biến thể từ gần giống
  • Water piping (danh từ): hệ thống ống nước.

    • The water piping in this house is made of copper. (Hệ thống ống nước trong ngôi nhà này được làm bằng đồng.)
  • Water pipe (viết liền thành "waterpipe"): dạng viết ghép, thường dùng để chỉ tẩu shisha.

    • Waterpipe smoking has become popular in Western countries. (Hút tẩu shisha đã trở nên phổ biếncác nước phương Tây.)
Từ đồng nghĩa
  • Đối với ống nước: plumbing pipe, water conduit.
  • Đối với tẩu shisha: hookah, narghile, shisha.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "water pipe".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "water pipe".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "water pipe"

water pipe
A man smokes a water pipe in a quiet lounge.