water-pipe

/'wɔ:təpaip/
Học thuật
Thân thiện
water-pipe

A plumber installs a new water-pipe under the kitchen sink.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ống nước: Một ống dùng để vận chuyển hoặc dẫn nước từ nơi này đến nơi khác, thường một phần của hệ thống cấp nước hoặc thoát nước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The plumber is fixing a broken water-pipe in the kitchen. (Thợ sửa ống nước đang sửa một đường ống nước bị vỡ trong nhà bếp.)
    • The city is replacing the old water-pipes under the street. (Thành phố đang thay thế các đường ống nước bên dưới đường phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to lay a water-pipe": lắp đặt một đường ống nước.
    • They need to lay a new water-pipe to the village. (Họ cần phải lắp đặt một đường ống nước mới đến ngôi làng.)
Biến thể từ gần giống
  • Pipeline (n): đường ống dẫn (dầu, khí, nước).
  • Water main (n): đường ống nước chính.
Từ đồng nghĩa
  • Water conduit: ống dẫn nước.
  • Aqueduct: cống dẫn nước, máng dẫn nước (thường lớn hơn).
water-pipe

A plumber installs a new water-pipe under the kitchen sink.

danh từ
  1. ống nước

Từ chứa "water-pipe"