water table

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mực nước ngầm: "Water table" bề mặt dưới lòng đất, bên dưới đó đất hoặc đá hoàn toàn bão hòa nước. Đây ranh giới trên cùng của tầng chứa nước ngầm.
dụ sử dụng
  • (Mưa mùa xuân đã làm tăng mực nước ngầm.)
  • (Mực nước ngầmkhu vực này đã giảm đáng kể do khai thác quá mức.)
  • (Nông dân phụ thuộc vào mực nước ngầm để tưới tiêu cho cây trồng trong mùa khô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to lower the water table": làm hạ mực nước ngầm.

    • Deforestation can lower the water table by reducing groundwater recharge. (Phá rừng có thể làm hạ mực nước ngầm do giảm lượng nước bổ sung cho tầng ngậm nước.)
  • "water table fluctuation": sự dao động của mực nước ngầm.

    • Seasonal water table fluctuation affects the availability of drinking water. (Sự dao động mực nước ngầm theo mùa ảnh hưởng đến nguồn nước uống.)
Biến thể từ gần giống
  • High water table (cụm danh từ): mực nước ngầm cao.

    • Areas with a high water table are prone to flooding. (Các khu vực mực nước ngầm cao dễ bị ngập lụt.)
  • Low water table (cụm danh từ): mực nước ngầm thấp.

    • A low water table can lead to drought conditions. (Mực nước ngầm thấp có thể dẫn đến điều kiện hạn hán.)
Từ đồng nghĩa
  • Groundwater level: mực nước ngầm (thuật ngữ thông dụng hơn trong địa chất thủy văn).
  • Phreatic surface: bề mặt nước ngầm (thuật ngữ chuyên ngành).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To recharge the water table: bổ sung nước cho tầng ngậm nước.

    • Heavy rainfall helps recharge the water table. (Mưa lớn giúp bổ sung nước cho tầng ngậm nước.)
  • To deplete the water table: làm cạn kiệt mực nước ngầm.

    • Excessive irrigation can deplete the water table. (Tưới tiêu quá mức có thể làm cạn kiệt mực nước ngầm.)
Thành ngữ liên quan
  • "Water table at a critical level": mực nước ngầmmức báo động.
    • The water table at a critical level in many arid regions is a cause for concern. (Mực nước ngầmmức báo động tại nhiều vùng khô hạn một nguyên nhân đáng lo ngại.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "water table"

water table
The farmer checks the water table in the well.