water tap
Định nghĩa
Danh từ: vòi nước – một thiết bị được gắn vào đường ống hoặc thùng chứa, có van để điều chỉnh dòng nước chảy ra, thường dùng để lấy nước sinh hoạt.
Ví dụ sử dụng
- (Làm ơn hãy tắt vòi nước sau khi bạn rửa tay xong.)
- (Vòi nước trong bếp đang bị rò rỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to turn on/off the water tap": mở/khóa vòi nước.
- Remember to turn off the water tap tightly to save water. (Nhớ khóa chặt vòi nước để tiết kiệm nước.)
- "water tap handle": tay cầm của vòi nước.
- The water tap handle is broken and needs to be replaced. (Tay cầm của vòi nước bị hỏng và cần được thay thế.)
Biến thể và từ gần giống
- Tap (danh từ): vòi (dạng rút gọn thông dụng của "water tap").
- The tap is dripping all night. (Vòi nước nhỏ giọt suốt đêm.)
- Faucet (danh từ): vòi nước (từ đồng nghĩa, thường dùng trong tiếng Anh Mỹ).
- The kitchen faucet needs a new washer. (Vòi nước bếp cần một cái đệm mới.)
Từ đồng nghĩa
- Vòi: thiết bị dùng để lấy nước.
- Van nước: thiết bị kiểm soát dòng nước (thường dùng trong kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Tap into: khai thác, tiếp cận nguồn tài nguyên.
- The company plans to tap into new markets. (Công ty dự định khai thác các thị trường mới.)
- Tap off: lấy nước từ vòi (không phổ biến).
- He tapped off some water for the plants. (Anh ấy lấy một ít nước từ vòi cho cây.)
Thành ngữ liên quan
- On tap: có sẵn, sẵn sàng để sử dụng (thường dùng cho đồ uống hoặc dịch vụ).
- We have coffee on tap in the office. (Chúng tôi có cà phê sẵn sàng ở văn phòng.)
- To tap a keg: mở thùng bia (một hành động lấy bia từ thùng).
- They tapped a keg for the party. (Họ đã mở một thùng bia cho bữa tiệc.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống