water-ballast

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Hàng hải) Khoang nước dằn: Một khoang hoặc thùng chứa trên tàu thủy được thiết kế để chứa nước (có thểnước ngọt hoặc nước biển) với mục đích làm dằn tàu, giúp ổn định con tàu cải thiện khả năng điều hướng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le capitaine a ordonné de remplir le water-ballast pour améliorer la stabilité. (Thuyền trưởng ra lệnh bơm đầy khoang nước dằn để cải thiện độ ổn định.)
    • L'inspection du water-ballast est une procédure de sécurité essentielle. (Việc kiểm tra khoang nước dằnmột thủ tục an toàn thiết yếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vider le water-ballast": Xả nước dằn, làm trống khoang nước dằn.

    • Il faut vider le water-ballast avant d'entrer dans le port. (Phải xả nước dằn trước khi vào cảng.)
  • "Eau de water-ballast": Nước dằn (chỉ loại nước được sử dụng trong khoang dằn).

    • Le traitement de l'eau de water-ballast est important pour l'environnement. (Việc xửnước dằn rất quan trọng đối với môi trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Ballast (danh từ giống đực): Vật dằn tàu nói chung (có thểnước, đá, sắt...).

    • Le navire a besoin de plus de ballast. (Con tàu cần thêm vật dằn.)
  • Cale à eau (danh từ giống cái): Cách diễn đạt khác có nghĩa tương tự "khoang chứa nước", nhưng ít chuyên biệt hơn trong ngữ cảnh hàng hải so với "water-ballast".

Từ đồng nghĩa
  • Réservoir de ballast liquide: Bể chứa vật dằn lỏng.
  • Soute à eau: Khoang chứa nước (có thể dùng trong các ngữ cảnh khác ngoài hàng hải).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "water-ballast" một cách hình tượng.)

danh từ giống đực
  1. (hàng hải) khoang nước dằn (chứa nước ngọt hay làm đồ dằn cho tàu)