water-bed
/'wɔ:təbed/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nệm nước: Một loại nệm được làm bằng chất liệu cao su hoặc nhựa dẻo, bên trong chứa đầy nước, thường được sử dụng cho bệnh nhân nằm để hỗ trợ điều trị hoặc dùng làm giường ngủ thông thường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The hospital provided a water-bed for the patient with severe bedsores. (Bệnh viện đã cung cấp một chiếc nệm nước cho bệnh nhân bị loét tì đè nặng.)
- They bought a king-size water-bed for their new bedroom. (Họ đã mua một chiếc nệm nước cỡ lớn cho phòng ngủ mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to sleep on a water-bed": ngủ trên nệm nước.
- Some people find it very relaxing to sleep on a water-bed. (Một số người thấy việc ngủ trên nệm nước rất thư giãn.)
Biến thể và từ gần giống
- Water mattress (n): nệm nước (cách gọi khác, cùng nghĩa).
- The water mattress conforms to the shape of your body. (Chiếc nệm nước ôm theo hình dáng cơ thể bạn.)
danh từ
- (y học) nệm nước (bằng cao su, trong có nước, cho bệnh nhân nằm)