water-biscuit

/'wɔ:tə,biskit/
Học thuật
Thân thiện
water-biscuit

A child enjoys a water-biscuit with a glass of milk.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bánh quy cứng: Một loại bánh quy giòn, mỏng, thường được làm từ bột , nước muối, kết cấu cứng khô.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She served cheese with water-biscuits. ( ấy phục vụ phô mai cùng với bánh quy cứng.)
    • A water-biscuit is a simple, unsweetened cracker. (Một chiếc bánh quy cứng một loại bánh quy giòn đơn giản, không ngọt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to serve with water-biscuits": dùng kèm với bánh quy cứng.
    • The pâté is best served with water-biscuits. (Pate ngon nhất khi được dùng kèm với bánh quy cứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Cracker (n): bánh quy giòn, bánh cracker (một loại bánh tương tự, có thể thêm hương vị).
  • Hardtack (n): bánh lương khô (một loại bánh quy rất cứng khô, dùng để dự trữ lâu dài, đặc biệt trong quân đội hoặc trên tàu biển ngày xưa).
Từ đồng nghĩa
  • Unsweetened cracker: bánh quy giòn không ngọt.
  • Ship's biscuit: bánh quy tàu thủy (một tên gọi cho loại bánh cứng, khô dùng trong các chuyến hải trình dài).
water-biscuit

A child enjoys a water-biscuit with a glass of milk.

danh từ
  1. bánh quy cứng