water-boat
/'wɔ:təbout/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tàu thủy chở nước ngọt: Một loại tàu hoặc thuyền được thiết kế đặc biệt để vận chuyển nước ngọt, thường đến các khu vực thiếu nước hoặc để cung cấp cho các tàu khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The island relies on a weekly water-boat for its fresh water supply. (Hòn đảo phụ thuộc vào một tàu chở nước hàng tuần để có nguồn cung cấp nước ngọt.)
- The navy sent a water-boat to resupply the ships at sea. (Hải quân đã cử một tàu chở nước để tiếp tế cho các con tàu ở ngoài khơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "water-boat" thường được sử dụng trong ngữ cảnh hàng hải, hậu cần hoặc cung cấp nước cho các cộng đồng ven biển/hải đảo. Nó nhấn mạnh chức năng chuyên biệt là vận chuyển nước hơn là hình dáng cụ thể.
Biến thể và từ gần giống
- Water tanker (n): Xe bồn chở nước (dùng trên đất liền).
- Water carrier (n): Người/vật chở nước; cũng có thể chỉ chòm sao Bảo Bình (Aquarius).
- Supply vessel (n): Tàu tiếp tế (nói chung, có thể chở nhiều loại hàng hóa, bao gồm cả nước).
Từ đồng nghĩa
- Water ship: Tàu nước (cùng nghĩa, ít phổ biến hơn).
- Freshwater boat: Thuyền/tàu nước ngọt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "water-boat".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "water-boat".
danh từ
- tàu thuỷ chở nước ngọt